Hotline: 0919.930.999

Máy xúc lật Changlin 933 (Dung tích gầu 1.8m3)

Còn hàng

Giá 650.000.000₫

Bán Máy xúc lật bánh lốp 933 Bán Máy xúc l ật bánh lốp 933 (Dung t íchgầu 1.8 khối ) 933 WHEEL LOADER SPECIFICATIONS Thông số kỹ thuật xúc lật 933 Overall Dimension (Kích Thước) 1 Length(with bucket on ground) Chiều dài (đến gầu múc trên mặt đất) 6863(mm) ...

Bán Máy xúc lật bánh lốp 933

Bán Máy xúc lật bánh lốp 933 (Dung tíchgầu 1.8 khối )

933 WHEEL LOADER SPECIFICATIONS

Thông số kỹ thuật xúc lật 933

 

 

Overall Dimension (Kích Thước)

 

1

Length(with bucket on ground)

Chiều dài (đến gầu múc trên mặt đất)

6863(mm)

 

2

Width(to outside of wheels)

Chiều rộng (đến bên ngoài lốp xe)

2350(mm)

 

3

Bucket width (Chiều rộng gàu)

2460(mm)

 

4

Height(To the top of the cab)

Chiều cao (tới đỉnh của buồng lái)

3095(mm)

 

5

Wheel base (Chiều dài cơ sở)

2750(mm)

 

6

Tread(Khoảng cách tâm lốp trái - phải)

1855(mm)

 

7

Min. ground clearance

Chiều cao cách mặt đất tối thiểu

370(mm)

 

Main Technical Specification (Thông số kỹ thuật chính)

 

1

Rated load(Tải trọng định mức)

3000(Kg)

 

2

Operating weight(Trọng lượng thao tác)

10200KG

 

3

Rated bucket capacity(Dung tích gầu định mức)

1.8(m3)

 

4

Max. breakout force(Lực tháo đổ lớn nhất)

              96kN

 

5

Max. dump clearance(Chiều cao đổ vật liệu lớn nhất)

2850(mm)

 

6

Dump reach(Khoảng cách vươn đổ vật liệu)

1030(mm)

 

7

Dump angle at any position (Góc đổ vật liệu)

≥450

 

8

Min. turning radius(Bán kính quay vòng nhỏ nhất)

 

 

(1) Outside of bucket ((1) Bên ngoài gàu)

5600(mm)

 

(2) Outside of rear wheel((2) Bên ngoài bánh xe sau)

5205(mm)

 

9

Pivot angle frame (Cấu tạo góc trục quay)

38+10

 

10

Oscillating angle of rear axle(Góc lắc cầu sau)

+11o

 

11

Lifting time of bucket (Thời gian nâng gàu)

≤5.1(sec.)

 

12

Lowering time of bucket (Thời gian hạ gàu)

≤3.0(sec.)

 

13

Dumping time (Thời gian đổ liệu )

≤1.1(sec.)

 

14

Traveling speed(Km/h),3 forward and 3 reverse(Tốc độ di chuyển (Km/h), tiến 3 và lùi 3)

 

                                                     

(1) 1st gear forward ((1) Số thứ nhất –tiến))

7.3

 

(2) 2nd gear forward前进二档

15.7

 

(3) 3rd gear forward前进三档

35

 

(1) 1st gear reverse (((1) Số thứ nhất –lùi)))

7.8

 

(2) 2nd gear reverse后退二档

16.8

 

(3) 3rd gear reverse后退三档

36

 

Diesel engine (Động cơ diesel)

 

1

Model型号

Chinese LRC6G6FA(LR6108G6F)

Chinese YUCHAI YC6108G(B7635)

 

2

Type (Loại)

Direct injection. Turbocharged. Water cooling

(Phun trực tiếp.Turbo tăng áp. Làm mát bằng nước)

 

3

Rated output(Công suất định mức)

92(KW)

 

4

Inter-bore of cylinder/stroke

(Đường kính xylanh/hành trình)

108/135(mm)

108 /125 (mm)

 

5

Total exhaust of cylinder

Tổng lượng thoát khí của xi lanh

7.4(L)

6.87 (L)

 

6

Voltage of starting motor

Điện áp của động cơ khởi động

24(V)

 

7

Rated speed (Vận tốc định mức)

2200(r/min)

 

8

Max. Torque (Mômen xoắn cực đại)

463(N.M)

440(N.M)

 

9

Starting type (Hình thức khởi động)

Electric

 

10

Min. specific fuel consumption

Lượng tiêu hao nhiên liệu tối thiểu

242 (g/Kw.h)

 

Transmission System (Hệ thống dẫn động)

(一)Torque Converter(Bộ biến mô men thủy lực)

1

Model型号

Chinese Changlin

2

Type (Loại)

3-elements.single stage (3-phần tử. Bậc đơn)

3

Torque ratio (Tỷ số mômen xoắn)

3.1

4

Cooling type(Kiểu làm mát)

Pressure oil circulating

 

Lưu thông dầu áp lực

 

 

()Transmission case(Hộp truyền động)

1

Model型号

Chinese Changlin Z30.4M

2

Type (Loại)

Power shift, spur gear constantly in mesh

 

 

Công suất thay đổi, không thay đổi số răng bánh răng ăn khớp truyền động.

 

3

Gear shift position

Thay đổi vị trí hộp số

 3 Forward and 3 reverse gears

Hộp số 3 số tiến 3 số lùi

()Axle and Tire (Trục và lốp xe)

1

Type of main reducer

Kiểu bộ giảm tốc chính

spiral bevel gear, single stage

Bánh răng côn xoắn, bậc đơn

2

Gear ratio of main reducer

Tỷ lệ hộp số bộ giảm tốc

3.889

3

Type of final reducer

Loại giảm tốc cuối

Single stage planetary

Bánh răng hành tinh bậc đơn

4

Gear of ratio of final reducer

 

Tỷ số truyền của bộ giảm tốc cuối

 

4.941

5

Total ratios (Tổng tỷ số)

19.216

6

Max. drawing force (Lực kéo lớn nhất)

83kN

7

Size of tire (Kích thước bánh xe)

17.5-25-12PR

Working Device Hydraulic System (Hệ thống thủy lực)

1

Model of oil pump(Loại bơm dầu)

CBGj2100

2

System pressure (Hệ thống áp suất)

160(kgf/cm2)

3

Model of distribution valve

Van điều khiển phân phối

DF32

5

(D*L)Dimension of lifting cylinder

Kích thước của xylanh nâng (D×L)

Ф125*70*697(mm)

6

(D*L)Dimension of tilting cylinder

Kích thước của xylanh nghiêng (D×L)

Ф150*70*466 (mm)

Steering  System (Hệ thống lái)

1

Type形式

Middle articulated frame. Co-axis flow amp. Steering

Cấu trúc khớp trung bình. Điều khiển thủy lực hoàn toàn

2

Model of steering pump

Loại bơm của hệ thống lái

CBG2050

3

Model of steering gear

Loại đổi hướng

BZZ1-E400C/FKA-143020

4

System pressure (Hệ thống áp suất)

14MPa

5

Dimension of steering cylinder

Kích thước xylanh hệ thống lái

Ф70*40*323(mm)

Brake System (Hệ thống phanh)

1

Type of traveling  brake

Kiểu phanh chân

Air assisted oil.4 wheel brake

Phanh đĩa má kẹp Đường ống dẫn kép, kích hoạt khí nén dầu tác động lên 4 bánh xe

2

Air pressure

 

Áp suất khí

 

7-8(kgf/cm2)

3

Type of emergency brake

Loại phanh khẩn cấp

Automatic cutting-off  air brake

Điều khiển thông thường qua hệ thống van khí nén

4

Type of parking brake

Loại phanh tay

Drum brake 

Manual control cutting-off air brake

Điều khiển phanh bằng tay. Khớp động điều khiển má kẹp.

Oil Capacity (Dung lượng chứa dầu)

1

Fuel(diesel) (Dầu (diesel))

120(L)

2

Engine lubricating oil (Dầu bôi trơn)

20(L)

3

Oil for converter and gear box

 (Dầu bộ chuyển đổi và hộp bánh răng)

32(L)

4

Oil for hydraulic system

 

Dầu hệ thống thủy lực

 

120(L)

5

Oil for driving axles(F/R)

Dầu cho cầu chủ động (F/R)

16/15(L)

                                 

Ngoài ra Công ty Cổ phần thiết bị nền móng 911 còn chuyên nghiệp cung cấp:

 

Cho thue cau banh xich |Cho thue cau banh lop |Cho thue khoan coc nhoi |Cho thue may xuc dao |Cho thue may ui |Cho thue xuc lat |Cho thue lu rung|cho thuê cẩu |thuê cẩu |thuê cẩu bánh xích |thuê cẩu bánh lốp

ban may cu | ban may lu rung cu | ban may xuc lat cu | ban cau banh lop cu | ban cau lop cu |

Lorem Ipsum is simply dummy text of the printing and typesetting industry. Lorem Ipsum has been the industry's standard dummy text ever since the 1500s, when an unknown printer took a galley of type and scrambled it to make a type specimen book. It has survived not only five centuries, but also the leap into electronic typesetting, remaining essentially unchanged. It was popularised in the 1960s with the release of Letraset sheets containing Lorem Ipsum passages, and more recently with desktop publishing software like Aldus PageMaker including versions of Lorem Ipsums.

Sản phẩm mới nhất

Sale

Giá cũ: 7.790.000.000₫

Giá khuyến mại 7.750.000.000₫

Sale

Giá cũ: 360.000.000₫

Giá khuyến mại 355.000.000₫